Khu Vực Riêng Tư
Vui lòng đăng nhập bằng tài khoản Google (Gmail) được cấp quyền để xem nội dung bài viết.
Đang tải xác thực...

Nội dung

Phân Biệt 'The Number Of' Và 'The Amount Of': Quy Tắc Danh Từ Và Bẫy Chia Động Từ

Trong văn viết học thuật và đặc biệt là bài thi IELTS Writing Task 1 (khi miêu tả biểu đồ số liệu), “the number of…”“the amount of…” là hai cụm từ chỉ lượng xuất hiện với tần suất dày đặc. Tuy nhiên, đây cũng là nơi người viết mắc nhiều lỗi sai ngữ pháp ngớ ngẩn nhất, từ việc dùng sai loại danh từ đi kèm cho đến bẫy chia động từ số ít/số nhiều.

Dưới đây là cẩm nang phân biệt rành mạch, cùng các quy tắc giúp bạn không bao giờ nhầm lẫn.


1. Quy tắc cốt lõi: Danh từ đếm được hay không đếm được?

Sự khác biệt căn bản nhất nằm ở bản chất của danh từ đi liền sau giới từ of:

Cụm từLoại danh từ đi kèmBản chấtVí dụ chuẩn
The number ofDanh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Noun)Dùng cho các thực thể riêng lẻ có thể đếm từng cá thể (1, 2, 3…)the number of students, cars, accidents, mobile phones
The amount ofDanh từ KHÔNG đếm được (Uncountable Noun)Dùng cho chất liệu, khối lượng, năng lượng hoặc khái niệm trừu tượngthe amount of water, time, money, electricity, stress

Lỗi dùng sai phổ biến:

  • The amount of cars on the road has doubled.
    (Sai vì “cars” là danh từ đếm được).
    The number of cars on the road has doubled.
  • The number of information provided was insufficient.
    (Sai vì “information” là danh từ không đếm được).
    The amount of information provided was insufficient.

2. Bẫy chia động từ: “The number of” đi với động từ số ít hay số nhiều?

Đây là câu hỏi xuất hiện liên tục trong các đề thi ngữ pháp chuẩn hóa (IELTS, SAT, TOEIC):

$$\textbf{The number of} + \text{Danh từ số nhiều} + \mathbf{ĐỘNG\;TỪ\;SỐ\;ÍT\;(Singular\;Verb)}$$

Tại sao danh từ số nhiều mà động từ lại chia số ít?
Bởi vì chủ ngữ thực sự của câu là The number (con số, chỉ số thống kê duy nhất), chứ không phải danh từ số nhiều đứng sau.

  • The number of foreign tourists is increasing rapidly. (Chủ ngữ là “The number” $\to$ chia “is”, không chia “are”).
  • The number of traffic accidents has declined over the past decade. (Chia “has”, không chia “have”).

3. Phân biệt kinh điển: “The number of” vs. “A number of”

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này dù ý nghĩa và cách chia động từ hoàn toàn trái ngược nhau:

Cấu trúcÝ nghĩaChia động từVí dụ
The number of + N(plural)Con số / Số lượng cụ thể của đối tượngĐộng từ số ÍTThe number of participants was small (only 15).
A number of + N(plural)Nhiều / Một số (= several / many)Động từ số NHIỀUA number of participants were late for the seminar.
  • Mẹo ghi nhớ:
    • Chữ “The” mang tính xác định $\to$ chỉ một con số cụ thể $\to$ Số ít.
    • Chữ “A number of” = Many $\to$ chỉ nhiều đối tượng $\to$ Số nhiều.

4. Bẫy Tiền tệ, Thời gian và Đơn vị đo lường (Money, Time, Distance)

Một cái bẫy tinh vi khác nằm ở mối quan hệ giữa danh từ trừu tượng và đơn vị đo lường:

Về Tiền bạc:

  • Danh từ money là không đếm được:
    The amount of money spent on advertising…
  • Nhưng các đơn vị tiền tệ cụ thể như dollars, pounds, dong là danh từ đếm được:
    The number of dollars allocated to the project…

Về Thời gian:

  • Danh từ time (thời gian chung) là không đếm được:
    The amount of time required to complete the task…
  • Nhưng các đơn vị thời gian như hours, days, weeks là danh từ đếm được:
    The number of hours workers spend commuting…

5. Bảng tổng kết các từ chỉ lượng trong Writing

Khi viết bài luận học thuật hoặc IELTS Task 1, bạn có thể linh hoạt sử dụng các từ thay thế sau để tránh lặp từ:

Cụm từDùng cho loại danh từGhi chú văn phong
The number ofĐếm được số nhiềuChuẩn mực nhất cho biểu đồ số lượng cá thể
The amount ofKhông đếm đượcDùng cho tài nguyên, thời gian, chi phí, năng lượng
The proportion / percentage ofCả đếm được và không đếm đượcDùng khi biểu thị tỷ lệ phần trăm (%)
The quantity ofCả hai (thường là hàng hóa/vật chất)Mang tính kỹ thuật/công nghiệp (a large quantity of steel/goods)

Quy tắc bỏ túi:

  • Đếm được (từng cái, từng người) $\to$ The number of (+ Động từ số ít).
  • Không đếm được (nước, tiền, thời gian, thông tin) $\to$ The amount of (+ Động từ số ít).
  • Mang nghĩa “nhiều” $\to$ A number of (+ Động từ số nhiều).